TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

donzelle

danh từ giống cái (f)
/dɔ̃.zɛl/ giọng máy của trình duyệt

donzelle nghĩa là Người phụ nữ lẳng lơ.

Nghĩa của donzelle

Danh từ · giống cái

  1. Người phụ nữ lẳng lơ.
  2. Người phụ nữ khó tính.
  3. Tiếng địa phương Cô phù dâu.
  4. Động vật học Cá chồn.

Dạng từ của donzelle

Đi với mạo từ: une donzelle · la donzelle

Số nhiềudonzelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maiden, damsel; little madam, young madam

Câu hỏi thường gặp

donzelle nghĩa là gì?

donzelle (danh từ) nghĩa là Người phụ nữ lẳng lơ.

donzelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của donzelle (giọng Pháp chuẩn): /dɔ̃.zɛl/.

donzelle là giống đực hay giống cái?

donzelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.