dondaine
danh từ giống cái (f)
/dɔ̃.dɛn/ giọng máy của trình duyệt
dondaine nghĩa là mũi tên đồng, máy bắn đá.
Nghĩa của dondaine
Danh từ · giống cái
- Sử học Mũi tên đồng.
- Sử học Máy bắn đá.
Dạng từ của dondaine
Đi với mạo từ: une dondaine · la dondaine
| Số nhiều | dondaines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quarrel (bolt from a crossbow)
Câu hỏi thường gặp
dondaine nghĩa là gì?
dondaine (danh từ) nghĩa là mũi tên đồng, máy bắn đá.
dondaine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dondaine (giọng Pháp chuẩn): /dɔ̃.dɛn/.
dondaine là giống đực hay giống cái?
dondaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).