TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dondaine

danh từ giống cái (f)
/dɔ̃.dɛn/ giọng máy của trình duyệt

dondaine nghĩa là mũi tên đồng, máy bắn đá.

Nghĩa của dondaine

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Mũi tên đồng.
  2. Sử học Máy bắn đá.

Dạng từ của dondaine

Đi với mạo từ: une dondaine · la dondaine

Số nhiềudondaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quarrel (bolt from a crossbow)

Câu hỏi thường gặp

dondaine nghĩa là gì?

dondaine (danh từ) nghĩa là mũi tên đồng, máy bắn đá.

dondaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dondaine (giọng Pháp chuẩn): /dɔ̃.dɛn/.

dondaine là giống đực hay giống cái?

dondaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.