domiciliation
domiciliation nghĩa là Sự chỉ định nơi trả (séc..).
Nghĩa của domiciliation
Danh từ · giống cái
- Thương nghiệp Sự chỉ định nơi trả (séc..).
Dạng từ của domiciliation
Đi với mạo từ: une domiciliation · la domiciliation
| Số nhiều | domiciliations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ domiciliation; standing order
Câu hỏi thường gặp
domiciliation nghĩa là gì?
domiciliation (danh từ) nghĩa là Sự chỉ định nơi trả (séc..).
domiciliation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của domiciliation (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.mi.si.lja.sjɔ̃/.
domiciliation là giống đực hay giống cái?
domiciliation là danh từ giống cái (dùng với une, la).