TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

domiciliation

danh từ giống cái (f)
/dɔ.mi.si.lja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

domiciliation nghĩa là Sự chỉ định nơi trả (séc..).

Nghĩa của domiciliation

Danh từ · giống cái

  1. Thương nghiệp Sự chỉ định nơi trả (séc..).

Dạng từ của domiciliation

Đi với mạo từ: une domiciliation · la domiciliation

Số nhiềudomiciliations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ domiciliation; standing order

Câu hỏi thường gặp

domiciliation nghĩa là gì?

domiciliation (danh từ) nghĩa là Sự chỉ định nơi trả (séc..).

domiciliation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của domiciliation (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.mi.si.lja.sjɔ̃/.

domiciliation là giống đực hay giống cái?

domiciliation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.