TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

domiciliataire

danh từ giống đực (m)
/dɔ.mi.si.lja.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

domiciliataire nghĩa là chủ nơi trả.

Nghĩa của domiciliataire

Danh từ · giống đực

  1. Thương nghiệp Chủ nơi trả (séc... thường là một chủ ngân hàng).

Dạng từ của domiciliataire

Đi với mạo từ: un domiciliataire · le domiciliataire

Số nhiềudomiciliataires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ domiciliary

Câu hỏi thường gặp

domiciliataire nghĩa là gì?

domiciliataire (danh từ) nghĩa là chủ nơi trả.

domiciliataire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của domiciliataire (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.mi.si.lja.tɛʁ/.

domiciliataire là giống đực hay giống cái?

domiciliataire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.