TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doctement

/dɔk.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

doctement nghĩa là thông thái, uyên bác, thông thái rởm.

Nghĩa của doctement

Phó từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Thông thái, uyên bác.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ (nghĩa xấu) thông thái rởm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ learnedly

Câu hỏi thường gặp

doctement nghĩa là gì?

doctement (phó từ) nghĩa là thông thái, uyên bác, thông thái rởm.

doctement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doctement (giọng Pháp chuẩn): /dɔk.tə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.