TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dix-septième

/di.sɛ.tjɛm/ giọng máy của trình duyệt

dix-septième nghĩa là thứ mười bảy, phần mười bảy, người thứ mười bảy, cái thứ mười bảy.

Nghĩa của dix-septième

Tính từ

  1. Thứ mười bảy.
  2. Phần mười bảy.
    • La dix-septième partiemột phần mười bảy

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thứ mười bảy; cái thứ mười bảy.
  2. Phần mười bảy.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Ngày mười bảy (trong tháng).

Dạng từ của dix-septième

Số nhiềudix-septièmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ seventeenth
  • Danh từ seventeenth

Câu hỏi thường gặp

dix-septième nghĩa là gì?

dix-septième (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ mười bảy, phần mười bảy, người thứ mười bảy, cái thứ mười bảy.

dix-septième phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dix-septième (giọng Pháp chuẩn): /di.sɛ.tjɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.