TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dispersif

giọng máy của trình duyệt

dispersif nghĩa là tán sắc.

Nghĩa của dispersif

Tính từ

  1. Vật lý học Tán sắc.

Dạng từ của dispersif

Số nhiềudispersifs
Giống cáidispersive
Giống cái số nhiềudispersives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dispersive

Câu hỏi thường gặp

dispersif nghĩa là gì?

dispersif (tính từ) nghĩa là tán sắc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.