TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dispersement

danh từ giống đực (m)
/dis.pɛʁ.sə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dispersement nghĩa là sự phân tán.

Nghĩa của dispersement

Danh từ · giống đực

  1. Sự phân tán.

Dạng từ của dispersement

Đi với mạo từ: un dispersement · le dispersement

Số nhiềudispersements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dispersal; dispersion

Câu hỏi thường gặp

dispersement nghĩa là gì?

dispersement (danh từ) nghĩa là sự phân tán.

dispersement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dispersement (giọng Pháp chuẩn): /dis.pɛʁ.sə.mɑ̃/.

dispersement là giống đực hay giống cái?

dispersement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.