dispersement
danh từ giống đực (m)
/dis.pɛʁ.sə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
dispersement nghĩa là sự phân tán.
Nghĩa của dispersement
Danh từ · giống đực
- Sự phân tán.
Dạng từ của dispersement
Đi với mạo từ: un dispersement · le dispersement
| Số nhiều | dispersements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dispersal; dispersion
Câu hỏi thường gặp
dispersement nghĩa là gì?
dispersement (danh từ) nghĩa là sự phân tán.
dispersement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dispersement (giọng Pháp chuẩn): /dis.pɛʁ.sə.mɑ̃/.
dispersement là giống đực hay giống cái?
dispersement là danh từ giống đực (dùng với un, le).