TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dispersant

/dis.pɛʁ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dispersant nghĩa là phân tán.

Nghĩa của dispersant

Tính từ

  1. Hóa học, hội họa (làm) phân tán.
    • Pouvoir dispersantkhả năng phân tán

Câu hỏi thường gặp

dispersant nghĩa là gì?

dispersant (tính từ) nghĩa là phân tán.

dispersant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dispersant (giọng Pháp chuẩn): /dis.pɛʁ.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.