TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diner

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/di.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của diner

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ post-1990 spelling of dîner

Chia động từ diner

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: dinéHiện tại phân từ: dinant

Hiện tại présent

  • je dine
  • tu dines
  • il/elle dine
  • nous dinons
  • vous dinez
  • ils/elles dinent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai diné
  • tu as diné
  • il/elle a diné
  • nous avons diné
  • vous avez diné
  • ils/elles ont diné

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je dinais
  • tu dinais
  • il/elle dinait
  • nous dinions
  • vous diniez
  • ils/elles dinaient

Tương lai đơn futur simple

  • je dinerai
  • tu dineras
  • il/elle dinera
  • nous dinerons
  • vous dinerez
  • ils/elles dineront

Điều kiện conditionnel présent

  • je dinerais
  • tu dinerais
  • il/elle dinerait
  • nous dinerions
  • vous dineriez
  • ils/elles dineraient

Giả định subjonctif présent

  • que je dine
  • que tu dines
  • qu'il/elle dine
  • que nous dinions
  • que vous diniez
  • qu'ils/elles dinent

Quá khứ đơn passé simple

  • je dinai
  • tu dinas
  • il/elle dina
  • nous dinâmes
  • vous dinâtes
  • ils/elles dinèrent

Mệnh lệnh impératif

  • dine (tu)
  • dinons (nous)
  • dinez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Câu ví dụ với diner

  • Je t’appellerai quand le diner sera prêt. Tôi sẽ gọi bạn khi bữa tối chuẩn bị xong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3947795

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ diner ở thì hiện tại thế nào?

je dine, tu dines, il/elle dine, nous dinons, vous dinez, ils/elles dinent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.