TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diluvial

/di.ly.vjal/ giọng máy của trình duyệt

diluvial nghĩa là Thuộc lũ tích.

Nghĩa của diluvial

Tính từ

  1. Từ cũ Thuộc lũ tích.

Dạng từ của diluvial

Số nhiềudiluviaux
Giống cáidiluviale
Giống cái số nhiềudiluviales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diluvial

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ diluvial

Câu hỏi thường gặp

diluvial nghĩa là gì?

diluvial (tính từ) nghĩa là Thuộc lũ tích.

diluvial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diluvial (giọng Pháp chuẩn): /di.ly.vjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.