TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dilueur

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

dilueur nghĩa là máy pha loãng.

Nghĩa của dilueur

Danh từ · giống đực

  1. Máy pha loãng.

Dạng từ của dilueur

Đi với mạo từ: un dilueur · le dilueur

Số nhiềudilueurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A diluter

Câu hỏi thường gặp

dilueur nghĩa là gì?

dilueur (danh từ) nghĩa là máy pha loãng.

dilueur là giống đực hay giống cái?

dilueur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.