TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dilatable

/di.la.tabl/ giọng máy của trình duyệt

dilatable nghĩa là giãn nở được, giãn được.

Nghĩa của dilatable

Tính từ

  1. Giãn nở được, giãn được.
    • Les gaz sont extrêmament dilatablescác chất khí giãn nở được rất nhiều

Dạng từ của dilatable

Số nhiềudilatables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dilatable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dilatable

Câu hỏi thường gặp

dilatable nghĩa là gì?

dilatable (tính từ) nghĩa là giãn nở được, giãn được.

dilatable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dilatable (giọng Pháp chuẩn): /di.la.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.