dilatable
/di.la.tabl/ giọng máy của trình duyệt
dilatable nghĩa là giãn nở được, giãn được.
Nghĩa của dilatable
Tính từ
- Giãn nở được, giãn được.
- Les gaz sont extrêmament dilatablescác chất khí giãn nở được rất nhiều
Dạng từ của dilatable
| Số nhiều | dilatables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dilatable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dilatable
Câu hỏi thường gặp
dilatable nghĩa là gì?
dilatable (tính từ) nghĩa là giãn nở được, giãn được.
dilatable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dilatable (giọng Pháp chuẩn): /di.la.tabl/.