dilatabilité
danh từ giống cái (f)
/di.la.ta.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt
dilatabilité nghĩa là tính giãn nở.
Nghĩa của dilatabilité
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Tính giãn nở.
Dạng từ của dilatabilité
Đi với mạo từ: une dilatabilité · la dilatabilité
| Số nhiều | dilatabilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dilatability
Câu hỏi thường gặp
dilatabilité nghĩa là gì?
dilatabilité (danh từ) nghĩa là tính giãn nở.
dilatabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dilatabilité (giọng Pháp chuẩn): /di.la.ta.bi.li.te/.
dilatabilité là giống đực hay giống cái?
dilatabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).