TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dilacération

danh từ giống cái (f)
/di.la.se.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dilacération nghĩa là sự xé tan, sự xé nhỏ, sự rứt nát.

Nghĩa của dilacération

Danh từ · giống cái

  1. Sự xé tan, sự xé nhỏ.
    • La dilacération d'un testamentsự xé tan một chúc thư
  2. Y học Sự rứt nát (mô).

Dạng từ của dilacération

Đi với mạo từ: une dilacération · la dilacération

Số nhiềudilacérations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dilaceration

Câu hỏi thường gặp

dilacération nghĩa là gì?

dilacération (danh từ) nghĩa là sự xé tan, sự xé nhỏ, sự rứt nát.

dilacération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dilacération (giọng Pháp chuẩn): /di.la.se.ʁa.sjɔ̃/.

dilacération là giống đực hay giống cái?

dilacération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.