dilacération
dilacération nghĩa là sự xé tan, sự xé nhỏ, sự rứt nát.
Nghĩa của dilacération
Danh từ · giống cái
- Sự xé tan, sự xé nhỏ.
- La dilacération d'un testamentsự xé tan một chúc thư
- Y học Sự rứt nát (mô).
Dạng từ của dilacération
Đi với mạo từ: une dilacération · la dilacération
| Số nhiều | dilacérations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dilaceration
Câu hỏi thường gặp
dilacération nghĩa là gì?
dilacération (danh từ) nghĩa là sự xé tan, sự xé nhỏ, sự rứt nát.
dilacération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dilacération (giọng Pháp chuẩn): /di.la.se.ʁa.sjɔ̃/.
dilacération là giống đực hay giống cái?
dilacération là danh từ giống cái (dùng với une, la).