diktat
danh từ giống đực (m)
/dik.tat/ giọng máy của trình duyệt
diktat nghĩa là điều bức chế, điều buộc theo.
Nghĩa của diktat
Danh từ · giống đực
- Điều bức chế, điều buộc theo.
Dạng từ của diktat
Đi với mạo từ: un diktat · le diktat
| Số nhiều | diktats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diktat
Câu hỏi thường gặp
diktat nghĩa là gì?
diktat (danh từ) nghĩa là điều bức chế, điều buộc theo.
diktat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diktat (giọng Pháp chuẩn): /dik.tat/.
diktat là giống đực hay giống cái?
diktat là danh từ giống đực (dùng với un, le).