TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diktat

danh từ giống đực (m)
/dik.tat/ giọng máy của trình duyệt

diktat nghĩa là điều bức chế, điều buộc theo.

Nghĩa của diktat

Danh từ · giống đực

  1. Điều bức chế, điều buộc theo.

Dạng từ của diktat

Đi với mạo từ: un diktat · le diktat

Số nhiềudiktats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diktat

Câu hỏi thường gặp

diktat nghĩa là gì?

diktat (danh từ) nghĩa là điều bức chế, điều buộc theo.

diktat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diktat (giọng Pháp chuẩn): /dik.tat/.

diktat là giống đực hay giống cái?

diktat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.