TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

digramme

danh từ giống đực (m)
/di.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

digramme nghĩa là chữ ghép.

Nghĩa của digramme

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Chữ ghép.

Dạng từ của digramme

Đi với mạo từ: un digramme · le digramme

Số nhiềudigrammes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ digram

Câu hỏi thường gặp

digramme nghĩa là gì?

digramme (danh từ) nghĩa là chữ ghép.

digramme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của digramme (giọng Pháp chuẩn): /di.ɡʁam/.

digramme là giống đực hay giống cái?

digramme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.