digitiforme
/di.ʒi.ti.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt
digitiforme nghĩa là hình ngón.
Nghĩa của digitiforme
Tính từ
- Sinh vật học (có) hình ngón.
Dạng từ của digitiforme
| Số nhiều | digitiformes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ digitiform
Câu hỏi thường gặp
digitiforme nghĩa là gì?
digitiforme (tính từ) nghĩa là hình ngón.
digitiforme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của digitiforme (giọng Pháp chuẩn): /di.ʒi.ti.fɔʁm/.