TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diffringent

giọng máy của trình duyệt

diffringent nghĩa là nhiễu xạ.

Nghĩa của diffringent

Tính từ

  1. Vật lý học Nhiễu xạ.

Câu hỏi thường gặp

diffringent nghĩa là gì?

diffringent (tính từ) nghĩa là nhiễu xạ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.