TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

didactyle

giọng máy của trình duyệt

didactyle nghĩa là có chân hai ngón.

Nghĩa của didactyle

Tính từ

  1. Có chân hai ngón.
  2. Có hai phần phụ hình ngón.

Dạng từ của didactyle

Số nhiềudidactyles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ didactylous

Câu hỏi thường gặp

didactyle nghĩa là gì?

didactyle (tính từ) nghĩa là có chân hai ngón.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.