TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dictateur

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dik.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

dictateur nghĩa là kẻ độc tài, kẻ chuyên chính, quan độc tài.

Nghĩa của dictateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ độc tài, kẻ chuyên chính.
  2. Sử học Quan độc tài.

Dạng từ của dictateur

Số nhiềudictateurs
Giống cáidictatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dictator

Câu hỏi thường gặp

dictateur nghĩa là gì?

dictateur (danh từ) nghĩa là kẻ độc tài, kẻ chuyên chính, quan độc tài.

dictateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dictateur (giọng Pháp chuẩn): /dik.ta.tœʁ/.

dictateur là giống đực hay giống cái?

dictateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.