TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dicline

giọng máy của trình duyệt

dicline nghĩa là có hoa phân tính.

Nghĩa của dicline

Tính từ

  1. Thực vật học Có hoa phân tính.

Dạng từ của dicline

Số nhiềudiclines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ diclinous

Câu hỏi thường gặp

dicline nghĩa là gì?

dicline (tính từ) nghĩa là có hoa phân tính.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.