TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diamantifère

/dja.mɑ̃.ti.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

diamantifère nghĩa là chứa kim cương, có kim cương.

Nghĩa của diamantifère

Tính từ

  1. Chứa kim cương, có kim cương.
    • Sable diamantifèrecát có kim cương

Dạng từ của diamantifère

Số nhiềudiamantifères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ diamondiferous

Câu hỏi thường gặp

diamantifère nghĩa là gì?

diamantifère (tính từ) nghĩa là chứa kim cương, có kim cương.

diamantifère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diamantifère (giọng Pháp chuẩn): /dja.mɑ̃.ti.fɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.