dialyse
dialyse nghĩa là sự thấm tách.
Nghĩa của dialyse
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Sự thấm tách.
Dạng từ của dialyse
Đi với mạo từ: une dialyse · la dialyse
| Số nhiều | dialyses |
Câu ví dụ với dialyse
- Pedro souffre d'une maladie rénale et subit régulièrement des dialyses. Pedro bị bệnh thận và thường phải đi lọc máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868039
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dialysis (chemical method)
Câu hỏi thường gặp
dialyse nghĩa là gì?
dialyse (danh từ) nghĩa là sự thấm tách.
dialyse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dialyse (giọng Pháp chuẩn): /dja.liz/.
dialyse là giống đực hay giống cái?
dialyse là danh từ giống cái (dùng với une, la).