TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dialyse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dja.liz/ giọng máy của trình duyệt

dialyse nghĩa là sự thấm tách.

Nghĩa của dialyse

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Sự thấm tách.

Dạng từ của dialyse

Đi với mạo từ: une dialyse · la dialyse

Số nhiềudialyses

Câu ví dụ với dialyse

  • Pedro souffre d'une maladie rénale et subit régulièrement des dialyses. Pedro bị bệnh thận và thường phải đi lọc máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868039

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dialysis (chemical method)

Câu hỏi thường gặp

dialyse nghĩa là gì?

dialyse (danh từ) nghĩa là sự thấm tách.

dialyse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dialyse (giọng Pháp chuẩn): /dja.liz/.

dialyse là giống đực hay giống cái?

dialyse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.