dialoguiste
danh từ giống đực (m)
/dja.lɔ.ɡist/ giọng máy của trình duyệt
dialoguiste nghĩa là tác giả đối thoại.
Nghĩa của dialoguiste
Danh từ · giống đực
- Tác giả (viết) đối thoại (trong phim ảnh).
Dạng từ của dialoguiste
Đi với mạo từ: un dialoguiste · le dialoguiste
| Số nhiều | dialoguistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dialogue writer; scriptwriter
Câu hỏi thường gặp
dialoguiste nghĩa là gì?
dialoguiste (danh từ) nghĩa là tác giả đối thoại.
dialoguiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dialoguiste (giọng Pháp chuẩn): /dja.lɔ.ɡist/.
dialoguiste là giống đực hay giống cái?
dialoguiste là danh từ giống đực (dùng với un, le).