TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dialectiquement

/dja.lɛk.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dialectiquement nghĩa là một cách biện chứng.

Nghĩa của dialectiquement

Phó từ

  1. Một cách biện chứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ dialectically

Câu hỏi thường gặp

dialectiquement nghĩa là gì?

dialectiquement (phó từ) nghĩa là một cách biện chứng.

dialectiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dialectiquement (giọng Pháp chuẩn): /dja.lɛk.tik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.