dialectique
dialectique nghĩa là phép biện chứng, biện chứng.
Nghĩa của dialectique
Danh từ · giống cái
- Triết học Phép biện chứng.
Tính từ
- Biện chứng.
- Matérialisme dialectiqueduy vật biện chứng
Dạng từ của dialectique
Đi với mạo từ: une dialectique · la dialectique
| Số nhiều | dialectiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dialectic, dialectical
- Danh từ dialectic
Câu hỏi thường gặp
dialectique nghĩa là gì?
dialectique (danh từ, tính từ) nghĩa là phép biện chứng, biện chứng.
dialectique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dialectique (giọng Pháp chuẩn): /dja.lɛk.tik/.
dialectique là giống đực hay giống cái?
dialectique là danh từ giống cái (dùng với une, la).