TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diabolo

danh từ giống đực (m)
/dja.bo.lo/ giọng máy của trình duyệt

diabolo nghĩa là trò chơi điabôlô, nước chanh xirô.

Nghĩa của diabolo

Danh từ · giống đực

  1. Trò chơi điabôlô, trò chơi cuộn chỉ leo dây.
  2. Nước chanh xirô.
    • Diabolo menthenước chanh xi rô bạc hà

Dạng từ của diabolo

Đi với mạo từ: un diabolo · le diabolo

Số nhiềudiabolos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diabolo; a sort of sugary non-alcoholic drink made by mixing (fizzy) lemonade and cordial/squash.

Câu hỏi thường gặp

diabolo nghĩa là gì?

diabolo (danh từ) nghĩa là trò chơi điabôlô, nước chanh xirô.

diabolo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diabolo (giọng Pháp chuẩn): /dja.bo.lo/.

diabolo là giống đực hay giống cái?

diabolo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.