TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

desservant

danh từ giống đực (m)
/de.sɛʁ.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

desservant nghĩa là cha xứ, linh mục phụ trách.

Nghĩa của desservant

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Cha xứ, linh mục phụ trách.

Dạng từ của desservant

Đi với mạo từ: un desservant · le desservant

Số nhiềudesservants
Giống cáidesservante
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a vicar, curate

Câu hỏi thường gặp

desservant nghĩa là gì?

desservant (danh từ) nghĩa là cha xứ, linh mục phụ trách.

desservant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của desservant (giọng Pháp chuẩn): /de.sɛʁ.vɑ̃/.

desservant là giống đực hay giống cái?

desservant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.