desservant
danh từ giống đực (m)
/de.sɛʁ.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
desservant nghĩa là cha xứ, linh mục phụ trách.
Nghĩa của desservant
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Cha xứ, linh mục phụ trách.
Dạng từ của desservant
Đi với mạo từ: un desservant · le desservant
| Số nhiều | desservants |
| Giống cái | desservante |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a vicar, curate
Câu hỏi thường gặp
desservant nghĩa là gì?
desservant (danh từ) nghĩa là cha xứ, linh mục phụ trách.
desservant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của desservant (giọng Pháp chuẩn): /de.sɛʁ.vɑ̃/.
desservant là giống đực hay giống cái?
desservant là danh từ giống đực (dùng với un, le).