TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

desserrage

danh từ giống đực (m)
/de.sɛ.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

desserrage nghĩa là sự tháo lỏng.

Nghĩa của desserrage

Danh từ · giống đực

  1. Sự tháo lỏng.
    • Le desserrage d'une vissự tháo lỏng một đinh vít

Dạng từ của desserrage

Đi với mạo từ: un desserrage · le desserrage

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với desserrage

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

desserrage nghĩa là gì?

desserrage (danh từ) nghĩa là sự tháo lỏng.

desserrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của desserrage (giọng Pháp chuẩn): /de.sɛ.ʁaʒ/.

desserrage là giống đực hay giống cái?

desserrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.