dessalement
danh từ giống đực (m)
/de.sal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
dessalement nghĩa là sự loại muối, sự làm bớt mặn.
Nghĩa của dessalement
Danh từ · giống đực
- Sự loại muối, sự làm bớt mặn.
Dạng từ của dessalement
Đi với mạo từ: un dessalement · le dessalement
| Số nhiều | dessalements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ desalination
Câu hỏi thường gặp
dessalement nghĩa là gì?
dessalement (danh từ) nghĩa là sự loại muối, sự làm bớt mặn.
dessalement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dessalement (giọng Pháp chuẩn): /de.sal.mɑ̃/.
dessalement là giống đực hay giống cái?
dessalement là danh từ giống đực (dùng với un, le).