TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dessalement

danh từ giống đực (m)
/de.sal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dessalement nghĩa là sự loại muối, sự làm bớt mặn.

Nghĩa của dessalement

Danh từ · giống đực

  1. Sự loại muối, sự làm bớt mặn.

Dạng từ của dessalement

Đi với mạo từ: un dessalement · le dessalement

Số nhiềudessalements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ desalination

Câu hỏi thường gặp

dessalement nghĩa là gì?

dessalement (danh từ) nghĩa là sự loại muối, sự làm bớt mặn.

dessalement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dessalement (giọng Pháp chuẩn): /de.sal.mɑ̃/.

dessalement là giống đực hay giống cái?

dessalement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.