TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dessalage

danh từ giống đực (m)
/dɛsalaʒ/ giọng máy của trình duyệt

dessalage nghĩa là Nông nghiệp sự rửa mặn.

Nghĩa của dessalage

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự rửa mặn.

Dạng từ của dessalage

Đi với mạo từ: un dessalage · le dessalage

Câu hỏi thường gặp

dessalage nghĩa là gì?

dessalage (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sự rửa mặn.

dessalage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dessalage (giọng Pháp chuẩn): /dɛsalaʒ/.

dessalage là giống đực hay giống cái?

dessalage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.