TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dentellerie

danh từ giống cái (f)
/dɑ̃.tɛl.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

dentellerie nghĩa là nghề làm ren, hàng bán ren.

Nghĩa của dentellerie

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Nghề làm ren.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Hàng bán ren.
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Đồ ren.

Dạng từ của dentellerie

Đi với mạo từ: une dentellerie · la dentellerie

Số nhiềudentelleries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lacemaking, lace industry, lace manufacture, lace business

Câu hỏi thường gặp

dentellerie nghĩa là gì?

dentellerie (danh từ) nghĩa là nghề làm ren, hàng bán ren.

dentellerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dentellerie (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃.tɛl.ʁi/.

dentellerie là giống đực hay giống cái?

dentellerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.