TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-mort

/də.mi.mɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

demi-mort nghĩa là gần chết.

Nghĩa của demi-mort

Tính từ

  1. Văn học Gần chết.
    • Demi-mort de froidgần chết rét

Dạng từ của demi-mort

Số nhiềudemi-morts
Giống cáidemi-morte /dǝ.mi.mɔʁt/
Giống cái số nhiềudemi-mortes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-mort

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ halfdead or almost dead

Câu hỏi thường gặp

demi-mort nghĩa là gì?

demi-mort (tính từ) nghĩa là gần chết.

demi-mort phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-mort (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.mɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.