demi-mort
/də.mi.mɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
demi-mort nghĩa là gần chết.
Nghĩa của demi-mort
Tính từ
- Văn học Gần chết.
- Demi-mort de froidgần chết rét
Dạng từ của demi-mort
| Số nhiều | demi-morts |
| Giống cái | demi-morte /dǝ.mi.mɔʁt/ |
| Giống cái số nhiều | demi-mortes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-mort
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ halfdead or almost dead
Câu hỏi thường gặp
demi-mort nghĩa là gì?
demi-mort (tính từ) nghĩa là gần chết.
demi-mort phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của demi-mort (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.mɔʁ/.