TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

deltaïque

/dɛl.ta.ik/ giọng máy của trình duyệt

deltaïque nghĩa là Xem delta 3.

Nghĩa của deltaïque

Tính từ

  1. Xem delta 3

Dạng từ của deltaïque

Số nhiềudeltaïques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deltaïque

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ delta; deltaic

Câu hỏi thường gặp

deltaïque nghĩa là gì?

deltaïque (tính từ) nghĩa là Xem delta 3.

deltaïque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deltaïque (giọng Pháp chuẩn): /dɛl.ta.ik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.