darique
danh từ giống cái (f)
/da.ʁik/ giọng máy của trình duyệt
darique nghĩa là đồng đarich.
Nghĩa của darique
Danh từ · giống cái
- Sử học Đồng Đarich (tiền cổ Ba Tư).
Dạng từ của darique
Đi với mạo từ: une darique · la darique
| Số nhiều | dariques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với darique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ daric
Câu hỏi thường gặp
darique nghĩa là gì?
darique (danh từ) nghĩa là đồng đarich.
darique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của darique (giọng Pháp chuẩn): /da.ʁik/.
darique là giống đực hay giống cái?
darique là danh từ giống cái (dùng với une, la).