TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

darique

danh từ giống cái (f)
/da.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

darique nghĩa là đồng đarich.

Nghĩa của darique

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Đồng Đarich (tiền cổ Ba Tư).

Dạng từ của darique

Đi với mạo từ: une darique · la darique

Số nhiềudariques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với darique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ daric

Câu hỏi thường gặp

darique nghĩa là gì?

darique (danh từ) nghĩa là đồng đarich.

darique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của darique (giọng Pháp chuẩn): /da.ʁik/.

darique là giống đực hay giống cái?

darique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.