TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dandysme

danh từ giống đực (m)
/dɑ̃.dism/ giọng máy của trình duyệt

dandysme nghĩa là vẻ công tử bột.

Nghĩa của dandysme

Danh từ · giống đực

  1. Vẻ công tử bột.

Dạng từ của dandysme

Đi với mạo từ: un dandysme · le dandysme

Số nhiềudandysmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dandysme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dandyism

Câu hỏi thường gặp

dandysme nghĩa là gì?

dandysme (danh từ) nghĩa là vẻ công tử bột.

dandysme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dandysme (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃.dism/.

dandysme là giống đực hay giống cái?

dandysme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.