daim
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
daim nghĩa là con đanh, da đanh.
Nghĩa của daim
Danh từ · giống đực
- Động vật học Con đanh (họ hươu).
- Da đanh.
- Chaussures de daimgiày da đanh
- Nghĩa bóng, thân mật Người ăn mặc lịch sự.
- Thông tục Thằng ngốc.
- daim huppé(tiếng lóng, biệt ngữ) tên nhà giàu
Dạng từ của daim
Đi với mạo từ: un daim · le daim
| Số nhiều | daims |
| Giống cái | daine |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với daim
Đồng nghĩa
Họ từ của daim
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fallow deer; deer; buck; buckskin, doeskin; suede
Câu hỏi thường gặp
daim nghĩa là gì?
daim (danh từ) nghĩa là con đanh, da đanh.
daim phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của daim (giọng Pháp chuẩn): /dɛ̃/.
daim là giống đực hay giống cái?
daim là danh từ giống đực (dùng với un, le).