TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

daim

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

daim nghĩa là con đanh, da đanh.

Nghĩa của daim

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Con đanh (họ hươu).
  2. Da đanh.
    • Chaussures de daimgiày da đanh
  3. Nghĩa bóng, thân mật Người ăn mặc lịch sự.
  4. Thông tục Thằng ngốc.
    • daim huppé(tiếng lóng, biệt ngữ) tên nhà giàu

Dạng từ của daim

Đi với mạo từ: un daim · le daim

Số nhiềudaims
Giống cáidaine

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với daim

Đồng nghĩa

Họ từ của daim

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fallow deer; deer; buck; buckskin, doeskin; suede

Câu hỏi thường gặp

daim nghĩa là gì?

daim (danh từ) nghĩa là con đanh, da đanh.

daim phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của daim (giọng Pháp chuẩn): /dɛ̃/.

daim là giống đực hay giống cái?

daim là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.