TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dévoilement

danh từ giống đực (m)
/de.vwal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dévoilement nghĩa là sự bỏ mạng che, sự bỏ màn phủ, sự khám phá ra, sự vạch trần.

Nghĩa của dévoilement

Danh từ · giống đực

  1. Sự bỏ mạng che, sự bỏ màn phủ.
  2. Nghĩa bóng Sự khám phá ra, sự vạch trần.

Dạng từ của dévoilement

Đi với mạo từ: un dévoilement · le dévoilement

Số nhiềudévoilements

Câu hỏi thường gặp

dévoilement nghĩa là gì?

dévoilement (danh từ) nghĩa là sự bỏ mạng che, sự bỏ màn phủ, sự khám phá ra, sự vạch trần.

dévoilement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dévoilement (giọng Pháp chuẩn): /de.vwal.mɑ̃/.

dévoilement là giống đực hay giống cái?

dévoilement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.