TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dévoiement

danh từ giống đực (m)
/de.vwa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dévoiement nghĩa là độ nghiêng, bệnh ỉa chảy.

Nghĩa của dévoiement

Danh từ · giống đực

  1. Xây dựng Độ nghiêng (ống khói...).
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Bệnh ỉa chảy.

Dạng từ của dévoiement

Đi với mạo từ: un dévoiement · le dévoiement

Số nhiềudévoiements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canting, sloping; the act of leading astray, corruption; runny bowels, diarrhoea

Câu hỏi thường gặp

dévoiement nghĩa là gì?

dévoiement (danh từ) nghĩa là độ nghiêng, bệnh ỉa chảy.

dévoiement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dévoiement (giọng Pháp chuẩn): /de.vwa.mɑ̃/.

dévoiement là giống đực hay giống cái?

dévoiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.