TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dévirer

/de.vi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

dévirer nghĩa là quay ngược lại.

Nghĩa của dévirer

Ngoại động từ

  1. Quay ngược lại.
    • Dévirer un cabestanquay ngược lại một tời đứng

Câu hỏi thường gặp

dévirer nghĩa là gì?

dévirer (ngoại động từ) nghĩa là quay ngược lại.

dévirer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dévirer (giọng Pháp chuẩn): /de.vi.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.