TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détiré

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

détiré nghĩa là Sự nắm chân dang cao lên (múa).

Nghĩa của détiré

Danh từ · giống đực

  1. Sự nắm chân dang cao lên (múa).

Dạng từ của détiré

Đi với mạo từ: un détiré · le détiré

Câu hỏi thường gặp

détiré nghĩa là gì?

détiré (danh từ) nghĩa là Sự nắm chân dang cao lên (múa).

détiré là giống đực hay giống cái?

détiré là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.