détartrant
/de.taʁ.tʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
détartrant nghĩa là chống cáu cặn, chất chống cáu cặn.
Nghĩa của détartrant
Tính từ
- Kỹ thuật Chống cáu cặn.
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Chất chống cáu cặn.
Dạng từ của détartrant
| Số nhiều | détartrants |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ descaler (agent)
Câu hỏi thường gặp
détartrant nghĩa là gì?
détartrant (tính từ, danh từ) nghĩa là chống cáu cặn, chất chống cáu cặn.
détartrant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détartrant (giọng Pháp chuẩn): /de.taʁ.tʁɑ̃/.