TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détartrant

/de.taʁ.tʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

détartrant nghĩa là chống cáu cặn, chất chống cáu cặn.

Nghĩa của détartrant

Tính từ

  1. Kỹ thuật Chống cáu cặn.

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Chất chống cáu cặn.

Dạng từ của détartrant

Số nhiềudétartrants
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ descaler (agent)

Câu hỏi thường gặp

détartrant nghĩa là gì?

détartrant (tính từ, danh từ) nghĩa là chống cáu cặn, chất chống cáu cặn.

détartrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détartrant (giọng Pháp chuẩn): /de.taʁ.tʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.