TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désoxydation

danh từ giống cái (f)
/de.zɔk.si.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

désoxydation nghĩa là sự khử.

Nghĩa của désoxydation

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Sự khử.

Dạng từ của désoxydation

Đi với mạo từ: une désoxydation · la désoxydation

Số nhiềudésoxydations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deoxidation

Câu hỏi thường gặp

désoxydation nghĩa là gì?

désoxydation (danh từ) nghĩa là sự khử.

désoxydation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désoxydation (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔk.si.da.sjɔ̃/.

désoxydation là giống đực hay giống cái?

désoxydation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.