désoperculer
giọng máy của trình duyệt
désoperculer nghĩa là nạy nắp lỗ.
Nghĩa của désoperculer
Ngoại động từ
- Nạy nắp lỗ (tầng ong).
Câu hỏi thường gặp
désoperculer nghĩa là gì?
désoperculer (ngoại động từ) nghĩa là nạy nắp lỗ.
désoperculer nghĩa là nạy nắp lỗ.
désoperculer (ngoại động từ) nghĩa là nạy nắp lỗ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.