déshydraté
/dezidʁate/ giọng máy của trình duyệt
déshydraté nghĩa là khử nước.
Nghĩa của déshydraté
Tính từ
- Khử nước.
Dạng từ của déshydraté
| Số nhiều | déshydratés |
| Giống cái | déshydratée |
| Giống cái số nhiều | déshydratées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dehydrated
Câu hỏi thường gặp
déshydraté nghĩa là gì?
déshydraté (tính từ) nghĩa là khử nước.
déshydraté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déshydraté (giọng Pháp chuẩn): /dezidʁate/.