TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déshonnêtement

/de.zɔ.nɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déshonnêtement nghĩa là bất nhã, trơ tráo.

Nghĩa của déshonnêtement

Phó từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Bất nhã, trơ tráo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déshonnêtement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ dishonestly

Câu hỏi thường gặp

déshonnêtement nghĩa là gì?

déshonnêtement (phó từ) nghĩa là bất nhã, trơ tráo.

déshonnêtement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déshonnêtement (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔ.nɛt.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.