TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désherbant

/de.zɛʁ.bɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

désherbant nghĩa là để trừ cỏ.

Nghĩa của désherbant

Tính từ

  1. Để trừ cỏ.

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc trừ cỏ.

Dạng từ của désherbant

Số nhiềudésherbants
Giống cáidésherbante
Giống cái số nhiềudésherbantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ herbicidal

Câu hỏi thường gặp

désherbant nghĩa là gì?

désherbant (tính từ, danh từ) nghĩa là để trừ cỏ.

désherbant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désherbant (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛʁ.bɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.