désherbage
danh từ giống đực (m)
/de.zɛʁ.baʒ/ giọng máy của trình duyệt
désherbage nghĩa là sự giẫy cỏ.
Nghĩa của désherbage
Danh từ · giống đực
- Sự giẫy cỏ.
Dạng từ của désherbage
Đi với mạo từ: un désherbage · le désherbage
| Số nhiều | désherbages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weeding
Câu hỏi thường gặp
désherbage nghĩa là gì?
désherbage (danh từ) nghĩa là sự giẫy cỏ.
désherbage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désherbage (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛʁ.baʒ/.
désherbage là giống đực hay giống cái?
désherbage là danh từ giống đực (dùng với un, le).