TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désencombrement

danh từ giống đực (m)
/de.zɑ̃.kɔ̃.bʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

désencombrement nghĩa là sự thu dọn.

Nghĩa của désencombrement

Danh từ · giống đực

  1. Sự thu dọn (cho khỏi vướng).

Dạng từ của désencombrement

Đi với mạo từ: un désencombrement · le désencombrement

Số nhiềudésencombrements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désencombrement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clearing, decluttering; disencumbering

Câu hỏi thường gặp

désencombrement nghĩa là gì?

désencombrement (danh từ) nghĩa là sự thu dọn.

désencombrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désencombrement (giọng Pháp chuẩn): /de.zɑ̃.kɔ̃.bʁə.mɑ̃/.

désencombrement là giống đực hay giống cái?

désencombrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.