désencombrement
danh từ giống đực (m)
/de.zɑ̃.kɔ̃.bʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
désencombrement nghĩa là sự thu dọn.
Nghĩa của désencombrement
Danh từ · giống đực
- Sự thu dọn (cho khỏi vướng).
Dạng từ của désencombrement
Đi với mạo từ: un désencombrement · le désencombrement
| Số nhiều | désencombrements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désencombrement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clearing, decluttering; disencumbering
Câu hỏi thường gặp
désencombrement nghĩa là gì?
désencombrement (danh từ) nghĩa là sự thu dọn.
désencombrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désencombrement (giọng Pháp chuẩn): /de.zɑ̃.kɔ̃.bʁə.mɑ̃/.
désencombrement là giống đực hay giống cái?
désencombrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).